Kết quả tra từ “局长”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
局长jú zhǎng
局长: cục trưởng; LT:位[wei4],個|个[ge4]
保安局局长bǎo ān jú jú zhǎng
保安局局长: Bí thư An ninh (Hồng Kông)