Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保安局局长保安局局長

bǎo ān jú jú zhǎng

保安局局长 là gì?

保安局局长 [bǎo ān jú jú zhǎng] có nghĩa là Bí thư An ninh (Hồng Kông).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保安局局长 trong tiếng Việt

Bí thư An ninh (Hồng Kông)

Cách đọc và ghi nhớ 保安局局长

保安局局长 được đọc là bǎo ān jú jú zhǎng, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Bí thư An ninh (Hồng Kông)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan