Kết quả tra từ “尾矿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尾矿wěi kuàng
尾矿: chất thải khai khoáng; chất thải còn lại sau khi xử lý quặng; chất đuôi quặng
尾矿库wěi kuàng kù
尾矿库: bãi xỉ; nơi đổ chất thải khai khoáng