Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “尾气”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
尾气
wěi qì

khí thải; khí xả

Cụm từ
低尾气排放
dī wěi qì pái fàng

lượng khí thải thấp (từ ống xả xe hơi)

Cụm từ