Kết quả tra từ “尾气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尾气wěi qì
尾气: khí thải; khí xả
低尾气排放dī wěi qì pái fàng
低尾气排放: lượng khí thải thấp (từ ống xả xe hơi)