Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低尾气排放低尾氣排放

dī wěi qì pái fàng

低尾气排放 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低尾气排放 trong tiếng Việt

lượng khí thải thấp (từ ống xả xe hơi)

Tra từ liên quan