低尾气排放
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
低尾气排放
lượng khí thải thấp (từ ống xả xe hơi)
Giản thể低尾气排放
Phồn thể低尾氣排放
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng