Kết quả tra từ “尼雅”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尼雅Ní yǎ
尼雅: Niya, vương quốc cổ gần Khotan ở Tân Cương, thế kỷ 1 TCN - thế kỷ 4 SCN
尼雅河Ní yǎ Hé
尼雅河: sông Niya ở phía nam Tân Cương
耶哥尼雅Yē gē ní yǎ
耶哥尼雅: Giê-cô-ni-a hoặc Giê-cô-nia (con của Giô-si-a)