Kết quả tra từ “尼苏”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尼苏Ní sū
尼苏: ngôn ngữ Nisu
明尼苏达州Míng ní sū dá zhōu
明尼苏达州: Minnesota
明尼苏达Míng ní sū dá
明尼苏达: Minnesota, Mỹ