Kết quả tra từ “尴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尴gān
尴: dùng trong 尷尬|尴尬[gan1 ga4]
尴尬gān gà
尴尬: ngượng ngùng; lúng túng