Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “就地”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
就地jiù dì

就地: tại chỗ; ở địa phương

Cụm từ
就地正法jiù dì zhèng fǎ

就地正法: xử tử tại chỗ (thành ngữ); hành quyết ngay lập tức; thi hành pháp luật tại chỗ

Thành ngữ
就地取材jiù dì qǔ cái

就地取材: tận dụng tài nguyên địa phương; sử dụng vật liệu sẵn có

Cụm từ