Kết quả tra từ “尚未”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尚未shàng wèi
尚未: chưa; vẫn chưa
尚未解决shàng wèi jiě jué
尚未解决: chưa giải quyết; chưa được giải quyết