Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “尚未”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
尚未
shàng wèi

chưa; vẫn chưa

Cụm từ
尚未解决
shàng wèi jiě jué

chưa giải quyết; chưa được giải quyết

Cụm từ