Kết quả tra từ “尘埃”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尘埃chén āi
尘埃: bụi
尘埃落定chén āi luò dìng
尘埃落定: nghĩa đen: bụi đã lắng xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: đã được sắp xếp xong; đã được hoàn tất
满身尘埃mǎn shēn chén āi
满身尘埃: đầy bụi bặm