Kết quả cho “小麦”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lúa mì; Lượng từ: 粒[li4]
mầm lúa mì
hạt lúa mì chưa chín (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
đại mạch spelt (Triticum spelta) (từ mượn)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lúa mì; Lượng từ: 粒[li4]
mầm lúa mì
hạt lúa mì chưa chín (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
đại mạch spelt (Triticum spelta) (từ mượn)