Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “小脚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
小脚
xiǎo jiǎo

bàn chân bó (truyền thống)

Cụm từ
小手小脚
xiǎo shǒu xiǎo jiǎo

keo kiệt; hà tiện; thiếu táo bạo; nhút nhát

Cụm từ