Kết quả tra từ “小脚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小脚xiǎo jiǎo
小脚: bàn chân bó (truyền thống)
小手小脚xiǎo shǒu xiǎo jiǎo
小手小脚: keo kiệt; hà tiện; thiếu táo bạo; nhút nhát