Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小脚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小脚xiǎo jiǎo

小脚: bàn chân bó (truyền thống)

Cụm từ
小手小脚xiǎo shǒu xiǎo jiǎo

小手小脚: keo kiệt; hà tiện; thiếu táo bạo; nhút nhát

Cụm từ