Kết quả tra từ “小精灵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小精灵xiǎo jīng líng
小精灵: yêu tinh
蓝色小精灵Lán sè xiǎo jīng líng
蓝色小精灵: xì trum; Smurf