Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小精灵小精靈

xiǎo jīng líng

小精灵 là gì?

小精灵 [xiǎo jīng líng] có nghĩa là yêu tinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小精灵 trong tiếng Việt

yêu tinh

Cách đọc và ghi nhớ 小精灵

小精灵 được đọc là xiǎo jīng líng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “yêu tinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan