Kết quả tra từ “小算盘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小算盘xiǎo suàn pán
小算盘: nghĩa đen: bàn tính nhỏ; bóng: tính toán ích kỷ; từng đồng một
打小算盘dǎ xiǎo suàn pán
打小算盘: nghĩa đen: tính bằng bàn tính nhỏ (thành ngữ); nhỏ nhen và mưu tính ích kỷ; quan tâm đến lợi ích nhỏ nhặt; ích kỷ và không quan tâm đến lợi ích…