Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小算盘”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小算盘xiǎo suàn pán

小算盘: nghĩa đen: bàn tính nhỏ; bóng: tính toán ích kỷ; từng đồng một

Cụm từ
打小算盘dǎ xiǎo suàn pán

打小算盘: nghĩa đen: tính bằng bàn tính nhỏ (thành ngữ); nhỏ nhen và mưu tính ích kỷ; quan tâm đến lợi ích nhỏ nhặt; ích kỷ và không quan tâm đến lợi ích…

Thành ngữ