Kết quả cho “小儿麻痹”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bệnh bại liệt (viêm tủy xám)
bệnh viêm tủy xám; liệt trẻ em
virus bại liệt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bệnh bại liệt (viêm tủy xám)
bệnh viêm tủy xám; liệt trẻ em
virus bại liệt