小儿麻痹小兒麻痺 xiǎo ér má bì 小儿麻痹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小儿麻痹 trong tiếng Việt bệnh bại liệt (viêm tủy xám) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan