Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小伙”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小伙xiǎo huǒ

小伙: chàng trai; chàng trai trẻ; người trẻ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
小伙子xiǎo huǒ zi

小伙子: chàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
小伙儿xiǎo huǒ r

小伙儿: biến thể er hoá của 小伙[xiao3 huo3]

Cụm từ