Kết quả cho “小事”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chuyện vặt; vấn đề tầm thường; LT:點|点[dian3]
vấn đề tầm thường; dễ như ăn bánh
vấn đề tầm thường; chuyện nhỏ
vấn đề nhỏ nhặt; chuyện vặt
biến vấn đề lớn thành nhỏ, vấn đề nhỏ thành không có gì cả (thành ngữ)