Kết quả tra từ “将军肚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
将军肚jiāng jūn dù
将军肚: bụng phệ
将军肚子jiāng jūn dù zi
将军肚子: bụng bia (mang tính khen)