Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “射电”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
射电
shè diàn

sóng vô tuyến (thiên văn)

Cụm từ
射电望远镜
shè diàn wàng yuǎn jìng

kính viễn vọng vô tuyến

Cụm từ