Kết quả tra từ “射电”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
射电shè diàn
射电: sóng vô tuyến (thiên văn)
射电望远镜shè diàn wàng yuǎn jìng
射电望远镜: kính viễn vọng vô tuyến