Kết quả tra từ “封锁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
封锁fēng suǒ
封锁: phong tỏa; niêm phong; phong tỏa hoàn toàn
封锁线fēng suǒ xiàn
封锁线: đường phong tỏa; hàng rào phong tỏa; LT:道[dao4]