Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “封口”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
封口
fēng kǒu

đóng lại; lành (vết thương); giữ kín miệng

Cụm từ
封口费
fēng kǒu fèi

tiền bịt miệng

Cụm từ