Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “寿星”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
寿星shòu xīng

寿星: thần trường thọ; người cao tuổi đang được mừng thọ

Cụm từ
小寿星xiǎo shòu xīng

小寿星: trẻ em đang được tổ chức sinh nhật; cậu bé sinh nhật; cô bé sinh nhật

Cụm từ