Kết quả tra từ “寿星”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寿星shòu xīng
寿星: thần trường thọ; người cao tuổi đang được mừng thọ
小寿星xiǎo shòu xīng
小寿星: trẻ em đang được tổ chức sinh nhật; cậu bé sinh nhật; cô bé sinh nhật