Kết quả tra từ “导电”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
导电dǎo diàn
导电: dẫn điện
导电性dǎo diàn xìng
导电性: độ dẫn điện (điện)
超导电体chāo dǎo diàn tǐ
超导电体: chất siêu dẫn
超导电性chāo dǎo diàn xìng
超导电性: tính siêu dẫn (vật lý)
超导电chāo dǎo diàn
超导电: tính siêu dẫn (vật lý)