超导电性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
超导电性
tính siêu dẫn (vật lý)
Giản thể超导电性
Phồn thể超導電性
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng