Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超导电超導電

chāo dǎo diàn

超导电 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超导电 trong tiếng Việt

tính siêu dẫn (vật lý)

Tra từ liên quan