Kết quả tra từ “导引”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
导引dǎo yǐn
导引: giống như 引導|引导[yin3 dao3]; Đạo Dẫn, bài tập Đạo gia bao gồm thở, căng duỗi và tự xoa bóp
红外线导引飞弹hóng wài xiàn dǎo yǐn fēi dàn
红外线导引飞弹: tên lửa dẫn đường hồng ngoại