Kết quả tra từ “导入”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
导入dǎo rù
导入: giới thiệu vào; dẫn vào; hướng dẫn vào; nhập (dữ liệu)
导入期dǎo rù qī
导入期: giai đoạn hoặc thời kỳ giới thiệu