Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “对马”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
对马Duì mǎ

对马: Đảo Tsushima, giữa Nhật Bản và Hàn Quốc

Cụm từ
对马海峡Duì mǎ Hǎi xiá

对马海峡: Eo biển Tsushima, giữa Nhật Bản và Hàn Quốc

Cụm từ
对马岛Duì mǎ Dǎo

对马岛: Đảo Tsushima, giữa Nhật Bản và Hàn Quốc

Cụm từ
驴唇不对马嘴lǘ chún bù duì mǎ zuǐ

驴唇不对马嘴: nghĩa đen: môi lừa không khớp miệng ngựa (thành ngữ); nghĩa bóng: lạc đề; không liên quan; không phù hợp

Thành ngữ
牛头不对马嘴niú tóu bù duì mǎ zuǐ

牛头不对马嘴: xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2 chun2 bu4 dui4 ma3 zui3]

Cụm từ