Kết quả tra từ “对账”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对账duì zhàng
对账: đối chiếu sổ sách; cũng viết 對帳|对帐[dui4 zhang4]
银行对账单yín háng duì zhàng dān
银行对账单: bản sao kê ngân hàng