Kết quả tra từ “对证”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对证duì zhèng
对证: đối chất
对证命名duì zhèng mìng míng
对证命名: đặt tên đối chứng
死无对证sǐ wú duì zhèng
死无对证: người chết không thể làm chứng (thành ngữ); người chết không thể kể chuyện