Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死无对证死無對證

sǐ wú duì zhèng

死无对证 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死无对证 trong tiếng Việt

người chết không thể làm chứng (thành ngữ); người chết không thể kể chuyện

Tra từ liên quan