死无对证死無對證
死无对证 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 死无对证 trong tiếng Việt
người chết không thể làm chứng (thành ngữ); người chết không thể kể chuyện
người chết không thể làm chứng (thành ngữ); người chết không thể kể chuyện