Kết quả tra từ “对外贸易”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对外贸易duì wài mào yì
对外贸易: thương mại nước ngoài
对外贸易经济合作部Duì wài Mào yì Jīng jì Hé zuò bù
对外贸易经济合作部: Bộ Hợp tác Kinh tế và Thương mại Nước ngoài (MOFTEC)