Kết quả cho “对号”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dấu tick; dấu kiểm (✓); số để xác minh (số sê-ri, số ghế, v.v.); (ví von) hai điều khớp nhau
ngồi đúng số ghế theo vé; (ví von) đặt (sự vật hoặc người) vào đúng chỗ; cho rằng một lời bình chung là công kích cá nhân