Kết quả tra từ “对冲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对冲duì chōng
对冲: phòng ngừa rủi ro (tài chính)
对冲基金duì chōng jī jīn
对冲基金: quỹ phòng ngừa rủi ro