Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对冲基金對沖基金

duì chōng jī jīn

对冲基金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对冲基金 trong tiếng Việt

quỹ phòng ngừa rủi ro

Tra từ liên quan