对冲基金對沖基金 duì chōng jī jīn 对冲基金 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 对冲基金 trong tiếng Việt quỹ phòng ngừa rủi ro 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan