Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对冲對沖

duì chōng

对冲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对冲 trong tiếng Việt

phòng ngừa rủi ro (tài chính)

Tra từ liên quan