Kết quả tra từ “寤寐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寤寐wù mèi
寤寐: (văn học) thức hay ngủ; (nghĩa bóng) mọi lúc; không ngừng
寤寐以求wù mèi yǐ qiú
寤寐以求: khao khát ngày đêm; mong mỏi mãnh liệt