Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “寤”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

寤: tỉnh dậy từ giấc ngủ

Từ vựng
寤寐以求wù mèi yǐ qiú

寤寐以求: khao khát ngày đêm; mong mỏi mãnh liệt

Cụm từ
寤寐wù mèi

寤寐: (văn học) thức hay ngủ; (nghĩa bóng) mọi lúc; không ngừng

Cụm từ