Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “寒心”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
寒心
hán xīn

vỡ mộng; thất vọng cay đắng; kinh hãi

Cụm từ
破胆寒心
pò dǎn hán xīn

sợ mất mật

Cụm từ