Kết quả tra từ “寒心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寒心hán xīn
寒心: vỡ mộng; thất vọng cay đắng; kinh hãi
破胆寒心pò dǎn hán xīn
破胆寒心: sợ mất mật