Kết quả tra từ “寒带”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寒带hán dài
寒带: khí hậu vùng cực
北寒带běi hán dài
北寒带: vùng cực bắc lạnh giá