Kết quả tra từ “富有”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
富有fù yǒu
富有: giàu có; phú quý; sung túc; phong phú về; dồi dào với
富富有余fù fù yǒu yú
富富有余: dư dả sung túc; có đủ và còn dư