Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “富有”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
富有
fù yǒu

giàu có; phú quý; sung túc; phong phú về; dồi dào với

Cụm từ
富富有余
fù fù yǒu yú

dư dả sung túc; có đủ và còn dư

Cụm từ