Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “富有”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
富有fù yǒu

富有: giàu có; phú quý; sung túc; phong phú về; dồi dào với

Cụm từ
富富有余fù fù yǒu yú

富富有余: dư dả sung túc; có đủ và còn dư

Cụm từ