Kết quả tra từ “密文”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
密文mì wén
密文: văn bản mã hóa
绝密文件jué mì wén jiàn
绝密文件: tài liệu tuyệt mật; văn kiện mật
机密文件jī mì wén jiàn
机密文件: tài liệu mật