Kết quả tra từ “密室”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
密室mì shì
密室: một căn phòng để giữ gì đó ẩn; phòng bí mật; buồng ẩn
密室逃脱mì shì táo tuō
密室逃脱: escape room