Kết quả tra từ “宾语”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宾语bīn yǔ
宾语: tân ngữ (ngữ pháp)
宾语关系从句bīn yǔ guān xì cóng jù
宾语关系从句: mệnh đề quan hệ tân ngữ
间接宾语jiàn jiē bīn yǔ
间接宾语: tân ngữ gián tiếp (ngữ pháp)
菲律宾语Fēi lǜ bīn yǔ
菲律宾语: tiếng Tagalog
直接宾语zhí jiē bīn yǔ
直接宾语: tân ngữ trực tiếp (ngữ pháp)