Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
间接宾语間接賓語

jiàn jiē bīn yǔ

间接宾语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 间接宾语 trong tiếng Việt

tân ngữ gián tiếp (ngữ pháp)

Tra từ liên quan