间接宾语
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
间接宾语
tân ngữ gián tiếp (ngữ pháp)
Giản thể间接宾语
Phồn thể間接賓語
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng