Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “宽心丸”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
宽心丸kuān xīn wán

宽心丸: lời giải thích trấn an; lời an ủi

Cụm từ
宽心丸儿kuān xīn wán r

宽心丸儿: biến thể er hoá của 寬心丸|宽心丸[kuan1 xin1 wan2]

Cụm từ