Kết quả tra từ “容量”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
容量róng liàng
容量: sức chứa; thể tích; (khoa học) định lượng
容量分析róng liàng fēn xī
容量分析: phân tích định lượng; phân tích thể tích
大容量dà róng liàng
大容量: dung lượng lớn